Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 岫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5CAB
Unicode Decimal23723
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tụ
Các ý nghĩa đầy đủgorge; ravine; in the mountains; cape; promontory

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、ジュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みさき、くき、みね、いわあな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ