Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
岫
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5CAB
Unicode Decimal
23723
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
tụ
Giản thể
岫
Phồn thể
岫
Phiên âm Hán Việt
tụ
Các ý nghĩa đầy đủ
gorge; ravine; in the mountains; cape; promontory
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュウ(漢)、ジュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みさき、くき、みね、いわあな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
由
Từ các bộ thủ
山
田
日