Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
岱
Ngoài bảng
Tần suất: #3253
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5CB1
Unicode Decimal
23729
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
대
Phiên âm Hán Việt
đại
Giản thể
岱
Phồn thể
岱
Phiên âm Hán Việt
đại
Các ý nghĩa đầy đủ
old name for a Chinese mountain; Taishan
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タイ(漢)、ダイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
代
Từ các bộ thủ
山
亻
弋