Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 岷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5CB7
Unicode Decimal23735
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdân, mân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dân, mân
Các ý nghĩa đầy đủname of a Chinese river; name of a Chinese mountain

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビン(漢)、ミン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ