Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
岷
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5CB7
Unicode Decimal
23735
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
민
Phiên âm Hán Việt
dân, mân
Giản thể
岷
Phồn thể
岷
Phiên âm Hán Việt
dân, mân
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese river; name of a Chinese mountain
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ビン(漢)、ミン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
民
Từ các bộ thủ
山
口
氏