N1THCS 1Tần suất: #1724
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 峠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5CE0
Unicode Decimal23776
Mã Braille (6 chấm)⠨⠦⠎
Mã Braille Kantenji⡑⠚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtca, khải, sá, tạp

Phiên âm Hán Việt

ca, khải, sá, tạp
Các ý nghĩa đầy đủmountain peak; mountain pass; climax; crest; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùngmountain peak; mountain pass

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Âm Kun Hiragana

とうげ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ