Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
峠
N1
THCS 1
Tần suất: #1724
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
山
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5CE0
Unicode Decimal
23776
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠦⠎
Mã Braille Kantenji
⡑⠚
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
상
Phiên âm Hán Việt
ca, khải, sá, tạp
Phiên âm Hán Việt
ca, khải, sá, tạp
Các ý nghĩa đầy đủ
mountain peak; mountain pass; climax; crest; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùng
mountain peak; mountain pass
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
とうげ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
上
下
Từ các bộ thủ
山
卜
一