Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
峯
Tên người
Tần suất: #2291
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
山
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5CEF
Unicode Decimal
23791
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
봉
Phiên âm Hán Việt
phong
Giản thể
峰
Phồn thể
峰
Phiên âm Hán Việt
phong
Các ý nghĩa đầy đủ
peak; summit
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、フ(呉)、ブ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みね、ね、やま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夆
Từ các bộ thủ
山
夂
二