Tên ngườiTần suất: #2690
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嵩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5D69
Unicode Decimal23913
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tung
Các ý nghĩa đầy đủbe aggravated; grow worse; grow bulky; swell

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スウ(呉)、シュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かさ、かさ(む)、たか(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ