Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嶄
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5D84
Unicode Decimal
23940
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chán,zhǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
참
Phiên âm Hán Việt
sàm, tiệm
Giản thể
崭
Phồn thể
嶄
Phiên âm Hán Việt
sàm, tiệm
Các ý nghĩa đầy đủ
steep or high mountain
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ザン(慣)、ゼン(呉)、サン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
けわ(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
斬
Từ các bộ thủ
山
斤
車