Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嶝
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5D9D
Unicode Decimal
23965
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
등
Phiên âm Hán Việt
đặng
Giản thể
嶝
Phồn thể
嶝
Phiên âm Hán Việt
đặng
Các ý nghĩa đầy đủ
hill; uphill path
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さかみち、さか
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
登
Từ các bộ thủ
山
口
豆
癶