Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嶷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5DB7
Unicode Decimal23991
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn억,의
Phiên âm Hán Việtnghi, ngực
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nghi, ngực
Các ý nghĩa đầy đủwise

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギ(呉)、ギョク(漢)、ゴク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さと(い)、たか(い)、かしこ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ