Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 帑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5E11
Unicode Decimal24081
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn노,탕
Phiên âm Hán Việtnô, thảng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nô, thảng
Các ý nghĩa đầy đủmoney repository

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ド(漢)、ヌ(呉)、トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かねぐら、つまこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ