Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
帑
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E11
Unicode Decimal
24081
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
노,탕
Phiên âm Hán Việt
nô, thảng
Giản thể
帑
Phồn thể
帑
Phiên âm Hán Việt
nô, thảng
Các ý nghĩa đầy đủ
money repository
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ド(漢)、ヌ(呉)、トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かねぐら、つまこ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
奴
Từ các bộ thủ
巾
女
又