N1THCS 1Tần suất: #994
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 奴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5974
Unicode Decimal22900
Mã Braille (6 chấm)⠢⠠⠊
Mã Braille Kantenji⣓⡬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủguy; slave; manservant; fellow
Ý nghĩa chính thường dùngguy; slave

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ド(漢)、ヌ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ド(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やつ、やっこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(おおごえ)(さけ)んで(おそ)ってきた(やつ)退(たいさん)させた。

She managed to scare off her attacker by screaming loudly.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính叫ぶ
Trợ từ
(やつ)らは(はら)(うち)(わら)っているに(ちが)いない。

I know he's laughing up his sleeve.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính笑う
Trợ từ
(かれ)(どれい)(じゆう)にしてやると(やくそく)した。

He guaranteed his slaves' freedom.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính約束
Trợ từ
(そうば)()(なか)には(ろうじん)(むち)(さび)しさに()()(やつ)がいる。

Some speculators take advantage of the ignorance and helplessness of old people.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính付け込む
Trợ từ
(かれ)らは(どれい)のように(ろうどう)した。

They labored like slaves.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính労働
Trợ từ
(やつら)(ころ)されてしまいます。

They'll kill me.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính殺す
Trợ từ
(へんくつ)(やつ)とまともに(はな)()っても(むだ)だ。

It is useless to reason with a bigot.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính話し合う
Trợ từ
その(どれい)(ひっし)()げた。

The slave ran away for his life.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính逃げる
Trợ từ
(ぼく)(かれ)のような(やつ)(そんけい)したくない。

I don't want to respect a man like him.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính尊敬
Trợ từ
(やつ)らは(じゃくしゃ)(ふくじゅう)させて(よろこ)んでいるが。

They subjugate the meek.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính服従
Trợ từ
リンカーンは(どれい)(かいほう)した。

Lincoln set the slaves free.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính解放
Trợ từ