Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 帙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5E19
Unicode Decimal24089
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdật, pho, trật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dật, pho, trật
Các ý nghĩa đầy đủJapanese book cover

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チツ(漢)、ジチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふまき、ふみづつ(み)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ