Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
帙
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E19
Unicode Decimal
24089
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
질
Phiên âm Hán Việt
dật, pho, trật
Giản thể
帙
Phồn thể
帙
Phiên âm Hán Việt
dật, pho, trật
Các ý nghĩa đầy đủ
Japanese book cover
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チツ(漢)、ジチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふまき、ふみづつ(み)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
失
夫
Từ các bộ thủ
巾
人
大
二
丿