Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
幀
Ngoài bảng
Tần suất: #3169
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E40
Unicode Decimal
24128
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhēn,(zhèng)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
tránh
Giản thể
帧
Phồn thể
幀
Phiên âm Hán Việt
tránh
Các ý nghĩa đầy đủ
making books or scrolls
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(慣)、トウ(漢)、チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
貞
Từ các bộ thủ
巾
貝
目
八
卜