N1THCS 3Tần suất: #1350
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 貞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8C9E
Unicode Decimal35998
Mã Braille (6 chấm)⠨⠟⠛
Mã Braille Kantenji⡡⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trinh
Các ý nghĩa đầy đủupright; chastity; constancy; righteousness; chaste
Ý nghĩa chính thường dùngupright; chaste

Cách đọc

Âm On Katakana

テイ

Chi tiết: テイ(漢)、チョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:テイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さだ、ただ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: