Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
幡
Tên người
Tần suất: #1673
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E61
Unicode Decimal
24161
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
번
Phiên âm Hán Việt
phan, phiên
Giản thể
幡
Phồn thể
幡
Phiên âm Hán Việt
phan, phiên
Các ý nghĩa đầy đủ
flag
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハン(漢)、ホン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はた、のぼり、ひるがえ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
番
Từ các bộ thủ
巾
田
釆
米