Tên ngườiTần suất: #1424
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 庄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5E84
Unicode Decimal24196
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn장,팽
Phiên âm Hán Việtbành, trang
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bành, trang
Các ý nghĩa đầy đủlevel

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)、ソウ(漢)、ビョウ(呉)、ホウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むらざと、いなか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: