Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EC1
Unicode Decimal24257
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcè,sì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn측,치
Phiên âm Hán Việttrắc, xí
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trắc, xí
Các ý nghĩa đầy đủtoilet; lavatory; mingle with

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)、ソク(漢)、シキ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かわや、ま(じる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ