N1Tiểu học 4Tần suất: #1622
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 径

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F84
Unicode Decimal24452
Mã Braille (6 chấm)⠨⠫⠎
Mã Braille Kantenji⣑⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kính
Các ý nghĩa đầy đủdiameter; path; method
Ý nghĩa chính thường dùngdiameter; path

Cách đọc

Âm On Katakana

ケイ

Chi tiết: ケイ(漢)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みち、こみち、さしわたし、ただちに、ただ(ちに)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ