Ngoài bảng
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 圣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5723
Unicode Decimal22307
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhốt, thánh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khốt, thánh
Các ý nghĩa đầy đủholy; sacred

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、コツ(漢)、コチ(呉)、クツ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たがや(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác