Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
圣
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
土
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5723
Unicode Decimal
22307
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
골
Phiên âm Hán Việt
khốt, thánh
Giản thể
圣
Phồn thể
聖
Phiên âm Hán Việt
khốt, thánh
Các ý nghĩa đầy đủ
holy; sacred
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、コツ(漢)、コチ(呉)、クツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たがや(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
又
土
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
径
怪
経
茎
軽
頚