Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 徭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5FAD
Unicode Decimal24493
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dao
Các ý nghĩa đầy đủcompulsory service to the state; corvee

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えだち、ふぞろ(い)、つかい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ