Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 徼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5FBC
Unicode Decimal24508
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎo,jiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn교,요
Phiên âm Hán Việtkiêu, kiếu, kiểu, yêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiêu, kiếu, kiểu, yêu
Các ý nghĩa đầy đủseek; enquire; go around; border

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(呉)、ギョウ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めぐ(る)、さかい、くにざかい、もと(める)、さえぎ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ