Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
怦
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6026
Unicode Decimal
24614
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
평
Phiên âm Hán Việt
phanh
Giản thể
怦
Phồn thể
怦
Phiên âm Hán Việt
phanh
Các ý nghĩa đầy đủ
in a hurry; excited; agitated
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
せわ(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
平
Từ các bộ thủ
干
八
忄