Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 怦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6026
Unicode Decimal24614
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphanh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phanh
Các ý nghĩa đầy đủin a hurry; excited; agitated

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホウ(漢)、ヒョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せわ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ