Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 恚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+605A
Unicode Decimal24666
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuệ, khuể
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huệ, khuể
Các ý nghĩa đầy đủanger

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イ(呉)、ケイ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いか(る)、うら(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ