Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
悽
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+60BD
Unicode Decimal
24765
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
처
Phiên âm Hán Việt
thê
Giản thể
凄
Phồn thể
淒
Phiên âm Hán Việt
thê
Các ý nghĩa đầy đủ
be sad; be sorrowful
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、サイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いたむ、いた(む)、いた(ましい)、かな(しむ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
妻
Từ các bộ thủ
彐
女
忄