Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 惓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+60D3
Unicode Decimal24787
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungquán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyền, quyển
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyền, quyển
Các ý nghĩa đầy đủbe respectful; grow tired

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(漢)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うむ、つつし(む)、う(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ