Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
愆
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿱1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6106
Unicode Decimal
24838
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
건
Phiên âm Hán Việt
khiên
Giản thể
愆
Phồn thể
愆
Phiên âm Hán Việt
khiên
Các ý nghĩa đầy đủ
mistake; fault; offence
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あや(まる)、あやま(る)、あやま(ち)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
衍
Từ các bộ thủ
心
行
氵
彳