Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 愆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6106
Unicode Decimal24838
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhiên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khiên
Các ý nghĩa đầy đủmistake; fault; offence

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あや(まる)、あやま(る)、あやま(ち)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ