Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 愨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6128
Unicode Decimal24872
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungquè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhác, xác
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khác, xác
Các ý nghĩa đầy đủrespectful; sincerely

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(漢)、コク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つつし(む)、まこと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ