Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
愨
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6128
Unicode Decimal
24872
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
què
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
각
Phiên âm Hán Việt
khác, xác
Giản thể
悫
Phồn thể
愨
Phiên âm Hán Việt
khác, xác
Các ý nghĩa đầy đủ
respectful; sincerely
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(漢)、コク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つつし(む)、まこと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
心
士
冖
殳
几
又