N1THPTTần suất: #2503
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 慄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6144
Unicode Decimal24900
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠳⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn률,율
Phiên âm Hán Việtlật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lật
Các ý nghĩa đầy đủfear; shudder
Ý nghĩa chính thường dùngshudder

Cách đọc

Âm On Katakana

リツ

Chi tiết: リツ(漢)、リチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:リツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふる(える)、おそ(れる)、おのの(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ