Tên ngườiTần suất: #1557
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 栗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6817
Unicode Decimal26647
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn률,율
Phiên âm Hán Việtlật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lật
Các ý nghĩa đầy đủchestnut

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リツ(漢)、リチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くり、おののく、きび(しい)、おのの(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: