Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
栗
Tên người
Tần suất: #1557
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6817
Unicode Decimal
26647
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
률,율
Phiên âm Hán Việt
lật
Giản thể
栗
Phồn thể
栗
Phiên âm Hán Việt
lật
Các ý nghĩa đầy đủ
chestnut
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リツ(漢)、リチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くり、おののく、きび(しい)、おのの(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
覀
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
慄
篥
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
粟
票