Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 慙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6159
Unicode Decimal24921
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttàm

Phiên âm Hán Việt

tàm
Các ý nghĩa đầy đủashamed; humiliated; shameful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ザン(呉)、サン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はじ、はじ(る)、は(じる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ