Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
慷
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6177
Unicode Decimal
24951
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
강
Phiên âm Hán Việt
khảng
Giản thể
慷
Phồn thể
慷
Phiên âm Hán Việt
khảng
Các ý nghĩa đầy đủ
weep; grieve
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なげ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
康
Từ các bộ thủ
彐
氺
忄
广
隶