Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
憖
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6196
Unicode Decimal
24982
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
은
Phiên âm Hán Việt
ngận
Phiên âm Hán Việt
ngận
Các ý nghĩa đầy đủ
thoughtlessly
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なまじ(い)、し(いて)、なまじ、なまじい(に)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
心
犬
人
八
木