Cựu tự
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6200
Unicode Decimal25088
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn련,연
Phiên âm Hán Việtluyến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

luyến
Các ý nghĩa đầy đủin love; yearn for; miss; darling

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: レン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こ(う)、こい、こい(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ