Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6221
Unicode Decimal25121
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkham
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kham
Các ý nghĩa đầy đủvictory

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かつ、さす、か(つ)、ころ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ