Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ジン
Chi tiết: ジン(呉)、シン(漢)、ソモ(唐)
Thống kê tần suất dùng:ジン(100%)
はなは(だ)、はなは(だしい)
Chi tiết: はなは(だ)、はなは(だしい)、いた(い)、いた(く)
The company suffered big losses.