Tên người
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6230
Unicode Decimal25136
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchiến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chiến
Các ý nghĩa đầy đủwar; fighting; battle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いくさ、たたか(う)、おのの(く)、そよぐ、そよ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ