Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
單
Tên người
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+55AE
Unicode Decimal
21934
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shàn,dān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
단,선
Phiên âm Hán Việt
thiền, thiện, đan, đơn, đạn
Giản thể
单
Phồn thể
單
Phiên âm Hán Việt
thiền, thiện, đan, đơn, đạn
Các ý nghĩa đầy đủ
one; single; simple
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(呉)、ゼン(呉)、セン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひとえ、ひと(つ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
十
田
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嬋
彈
憚
戰
殫
禪
簞
蟬
襌
鄲
闡