Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 拏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+62CF
Unicode Decimal25295
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn나,라
Phiên âm Hán Việtnoa, nã
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

noa, nã
Các ý nghĩa đầy đủcatch; arrest

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダ(漢)、ナ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つか(む)、ひ(く)、と(らえる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ