N1THCS 3Tần suất: #2090
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 拙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+62D9
Unicode Decimal25305
Mã Braille (6 chấm)⠢⠻⠋
Mã Braille Kantenji⡷⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuō,(zhuó)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchuyết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuyết
Các ý nghĩa đầy đủbungling; clumsy; unskillful
Ý nghĩa chính thường dùngbungling; clumsy

Cách đọc

Âm On Katakana

セツ

Chi tiết: セツ(漢)、セチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:セツ(100%)

Âm Kun Hiragana

つたな(い)

Chi tiết: つたな(い)、まず(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ