Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
挂
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6302
Unicode Decimal
25346
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
괘
Phiên âm Hán Việt
quải
Giản thể
挂
Phồn thể
掛
Phiên âm Hán Việt
quải
Các ý nghĩa đầy đủ
hang
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(慣)、カイ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
か(ける)、ひっか(かる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
圭
Từ các bộ thủ
土
扌
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
掛