Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
挌
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+630C
Unicode Decimal
25356
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
격
Phiên âm Hán Việt
cách
Phiên âm Hán Việt
cách
Các ý nghĩa đầy đủ
strike; hit; fight
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(漢)、キャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う(つ)、なぐ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
各
Từ các bộ thủ
口
夂
扌