Cựu tự
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 挾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+633E
Unicode Decimal25406
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiā,xié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcáp, hiệp, tiệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cáp, hiệp, tiệp
Các ý nghĩa đầy đủput between; insert; jam; get caught; sandwich

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はさ(む)、はさ(まる)、わきばさ(む)、さしはさ(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ