Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
夾
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
大
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+593E
Unicode Decimal
22846
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiā,(jiá),jià
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
협
Phiên âm Hán Việt
giáp
Giản thể
夹
Phồn thể
夾
Phiên âm Hán Việt
giáp
Các ý nghĩa đầy đủ
insert between
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(呉)、コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はさ(む)、さしはさ(む)、ま(じる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
从
Từ các bộ thủ
大
人
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
俠
峽
挾
狹
筴
莢
鋏
陜
頰
浹