Tên ngườiTần suất: #2569
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 捲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6372
Unicode Decimal25458
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjuǎn,juàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyền, quyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyền, quyển
Các ý nghĩa đầy đủroll; wind; coil; turn pages; roll up sleeves; strip off; be turned; be rolled up

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ま(く)、ま(くる)、まく(る)、めく(る)、まく(れる)、いさ(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ