Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 掣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+63A3
Unicode Decimal25507
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsế, xiết, xế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sế, xiết, xế
Các ý nghĩa đầy đủpull back; restrain

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、セ(呉)、セツ(漢)、セチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ