Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 掫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+63AB
Unicode Decimal25515
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchu, tâu, tưu

Phiên âm Hán Việt

chu, tâu, tưu
Các ý nghĩa đầy đủnight watch; rake

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、スウ(漢)、ス(呉)、シュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まも(る)、たきぎ、う(つ)、よまわ(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ