Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ヨウ(呉)
Chi tiết: ゆ(れる)、ゆ(らぐ)、ゆ(るぐ)、ゆ(する)、ゆ(さぶる)、ゆ(すぶる)、うご(く)、ゆ(る)