Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
摸
Ngoài bảng
Tần suất: #3106
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6478
Unicode Decimal
25720
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mō,mó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
모
Phiên âm Hán Việt
mô, mạc
Giản thể
摸
Phồn thể
摸
Phiên âm Hán Việt
mô, mạc
Các ý nghĩa đầy đủ
search; imitate; copy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
モ(呉)、ボ(漢)、マク(呉)、バク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さぐ(る)、うつ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
莫
Từ các bộ thủ
大
日
扌
艹