Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰3

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 撓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6493
Unicode Decimal25747
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn뇨,요
Phiên âm Hán Việtnạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nạo
Các ý nghĩa đầy đủbend; train; lithe

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ドウ(漢)、ニョウ(呉)、トウ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たわ(む)、しな(う)、しお(る)、たわ(める)、みだ(す)、みだ(れる)、しわ(る)、た(める)、いた(める)、くじ(ける)、しおり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ