Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
攜
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+651C
Unicode Decimal
25884
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
휴
Phiên âm Hán Việt
huề
Giản thể
携
Phồn thể
攜
Phiên âm Hán Việt
huề
Các ý nghĩa đầy đủ
carry (in hand); armed with; bring along
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、エ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たずさ(える)、たずさ(わる)、はな(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
山
儿
冂
扌
隹